Tới nội dung chính

仆

仆
pū
bộc
⼈bộ nhân · 4 nét

ngã sấp; ngã úp mặt xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngã sấp; ngã úp mặt xuống

    • 。

      Anh ấy ngã sấp mặt xuống đất.

  2. 貳动động từ

    ngã sấp; ngã úp mặt xuống

仆
pū
bộc
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu