- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
da giả; da nhân tạo
da giả; da nhân tạo
Đôi giày này làm bằng da nhân tạo.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
da giả; da nhân tạo
da giả; da nhân tạo
Đôi giày này làm bằng da nhân tạo.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.