人造革

人造革
rénzào
nhân tạo cách

da giả; da nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    da giả; da nhân tạo

    • Đôi giày này làm bằng da nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.