人证物证

人证物证
rénzhèngzhèng
nhân chứng vật chứng

nhân chứng và vật chứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân chứng và vật chứng

    • Nhân chứng vật chứng đều đầy đủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.