人类学

人类学
rénlèixué
nhân loại học

nhân học; nhân loại học

1 nghĩa#32091
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân học; nhân loại học

    • Tôi rất hứng thú với nhân loại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.