人矿

人矿
rénkuàng
nhân khoáng

(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)

    • Từ “nhân khoáng” rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.