- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
Từ “nhân khoáng” rất phổ biến.
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
Từ “nhân khoáng” rất phổ biến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.