人盾

人盾
réndùn
nhân thuẫn

lá chắn sống; lá chắn con người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lá chắn sống; lá chắn con người

    • Anh ta bị dùng làm lá chắn sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.