人武

人武
rén
nhân võ

lực lượng vũ trang nhân dân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực lượng vũ trang nhân dân

    • Anh ấy đã gia nhập bộ phận vũ trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.