- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
lực lượng vũ trang nhân dân
lực lượng vũ trang nhân dân
Anh ấy đã gia nhập bộ phận vũ trang.
lực lượng vũ trang nhân dân
lực lượng vũ trang nhân dân
Anh ấy đã gia nhập bộ phận vũ trang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.