人格神

人格神
rénshén
nhân cách thần

thần nhân cách hoá; thần có nhân tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thần nhân cách hoá; thần có nhân tính

    • Anh ấy tin vào sự tồn tại của thần nhân cách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.