- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
Trên con phố này người đi lại tấp nập.
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
người qua kẻ lại; tấp nập người qua lại [thành ngữ]
Trên con phố này người đi lại tấp nập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.