人智学

人智学
rénzhìxué
nhân trí học

nhân trí học; triết học nhân trí (Anthroposophy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân trí học; triết học nhân trí (Anthroposophy)

    • Nhân trí học là một loại triết học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.