- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người xuất sắc; người ưu tú; nhân tài nổi bật
người xuất sắc; người ưu tú; nhân tài nổi bật
Anh ấy là một người xuất chúng.
người xuất sắc; nhân tài kiệt xuất
Anh ấy là một người tài giỏi.
người xuất sắc; người ưu tú; nhân tài nổi bật
người xuất sắc; người ưu tú; nhân tài nổi bật
Anh ấy là một người xuất chúng.
người xuất sắc; nhân tài kiệt xuất
Anh ấy là một người tài giỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.