人尖儿

人尖儿
rénjiānr
nhân tiêm nhi

người xuất sắc; người ưu tú; nhân tài nổi bật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người xuất sắc; người ưu tú; nhân tài nổi bật

    • Anh ấy là một người xuất chúng.

  2. danh từ

    người xuất sắc; nhân tài kiệt xuất

    • Anh ấy là một người tài giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.