人字洞

人字洞
Réndòng
nhân tự động

Di chỉ khảo cổ thời đại đồ đá cũ Nhân Tự Động, huyện Phồn Xương, An Huy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Di chỉ khảo cổ thời đại đồ đá cũ Nhân Tự Động, huyện Phồn Xương, An Huy

    • Renzidong là một di chỉ khảo cổ học quan trọng của người cổ đại ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.