- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
Biểu tượng này có hình chữ V.
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
Biểu tượng này có hình chữ V.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.