人字形

人字形
rénxíng
nhân tự hình

hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân

    • Biểu tượng này có hình chữ V.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.