人妻

人妻
rén
nhân thê

vợ người ta; phụ nữ đã có chồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ người ta; phụ nữ đã có chồng

    • Cô ấy là một người phụ nữ đã có chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.