人头税

人头税
réntóushuì
nhân đầu thuế

thuế thân; thuế đầu người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế thân; thuế đầu người

    • Thuế thân là một loại thuế trực thu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.