- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
Anh ấy rất quen biết nhiều người trong ngành này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
Anh ấy rất quen biết nhiều người trong ngành này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.