人头熟

人头熟
réntóushú
nhân đầu thục

quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ

    • Anh ấy rất quen biết nhiều người trong ngành này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.