亲子丼

亲子丼
qīndòng
thân tử đảm

cơm thịt gà và trứng kiểu Nhật (oyakodon)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơm thịt gà và trứng kiểu Nhật (oyakodon)

    • Oyakodon là món ăn Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.