亲卫队

亲卫队
Qīnwèiduì
thân vệ đội

đội vệ binh thân cận; Schutzstaffel (SS) (tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội vệ binh thân cận; Schutzstaffel (SS) (tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã)

    • SS là một tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.