亮星

亮星
liàngxīng
lượng tinh

sao sáng; ngôi sao sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao sáng; ngôi sao sáng

    • Ngôi sao sáng đó rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)HỘI Ý
  • ki(cái bàn nhỏ)HÀI THANH

Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.

(ba phần dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.