亭子

亭子
tíngzi
đình tử

đình; nhà lầu nhỏ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đình; nhà lầu nhỏ

    • Cái đình này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.