亭台

亭台
tíngtái
đình đài

đình; nhà lầu nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đình; nhà lầu nhỏ

    • Đình đài này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.