京戏

京戏
Jīng
kinh hí

kinh kịch; hý kịch Bắc Kinh

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh kịch; hý kịch Bắc Kinh

    • Tôi thích xem Kinh kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.