京剧

京剧
Jīng
kinh kịch

kinh kịch; hý kịch Bắc Kinh

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩaLượng từ 出 / 场
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh kịch; hý kịch Bắc Kinh

    • Tôi thích xem Kinh kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.