Tới nội dung chính

京剧

京剧
Jīngjù
kinh kịch

kinh kịch; hý kịch Bắc Kinh

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩaLượng từ 出 / 场
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kinh kịch; hý kịch Bắc Kinh

    • 。

      Tôi thích xem Kinh kịch.

京
jīng
kinh
BỘ THỦ⼇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu