亨通

亨通
hēngtōng
hanh thông

hanh thông; suôn sẻ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hanh thông; suôn sẻ

    • Chúc bạn làm ăn phát đạt!

  2. tính từ

    hanh thông; thịnh vượng

  3. tính từ

    hanh thông; thuận lợi; suôn sẻ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.