亨特

亨特
Hēng
hanh đặc

Hưng Đặc (tên người)

1 nghĩa#8027
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hưng Đặc (tên người)

    人的名字,英文名Hunter的音译rén de míngzi, yīngwén míng Hunter de yīnyì

    • Hunter là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.