产量

产量
chǎnliàng
sản lượng

sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#28216
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra

    • Sản lượng năm nay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.