产线

产线
chǎnxiàn
sản tuyến

dây chuyền sản xuất; tuyến sản xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây chuyền sản xuất; tuyến sản xuất

    • Nhà máy của chúng tôi có ba dây chuyền sản xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.