产程

产程
chǎnchéng
sản trình

làm mối; làm trung gian; se duyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm mối; làm trung gian; se duyên

    • Quá trình sinh nở của cô ấy rất thuận lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.