产科

产科
chǎn
sản khoa

gieo hạt; gieo trồng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gieo hạt; gieo trồng

    • Cô ấy làm việc ở khoa sản.

  2. danh từ

    khoa sản

  3. danh từ

    sản khoa

    • Cô ấy là một bác sĩ sản khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.