产物

产物
chǎn
sản vật

sản phẩm; kết quả

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19580
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm; kết quả

    • Đây là sản phẩm của nhà máy chúng tôi.

  2. danh từ

    kết quả; sản phẩm

    • Đây là sản phẩm của khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.