产检

产检
chǎnjiǎn
sản kiểm

khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查)

    • Hôm nay cô ấy phải đi khám thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.