产期

产期
chǎn
sản kỳ

thời gian sinh đẻ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian sinh đẻ

    • Ngày sinh của cô ấy sắp đến rồi.

  2. danh từ

    thời kỳ chuyên chở; kỳ sinh nở

    • Ngày dự sinh của cô ấy sắp đến rồi.

  3. danh từ

    (bóng) tác động bằng đòn bẩy; khai thông; khơi dậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.