产妇

产妇
chǎn
sản phụ

phụ nữ hậu sản; sản phụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ hậu sản; sản phụ

    • Sản phụ cần nghỉ ngơi thật tốt.

  2. danh từ

    phụ nữ đang sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.