产地

产地
chǎn
sản địa

nguồn gốc; địa phương sản xuất

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn gốc; địa phương sản xuất

    • Nơi sản xuất của sản phẩm này là ở đâu?

  2. danh từ

    tại chỗ; nguyên vị trí

  3. danh từ

    địa chỉ sản xuất; nơi sản xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.