产制

产制
chǎnzhì
sản chế

sản xuất; chế tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sản xuất; chế tạo

    • Nhà máy này sản xuất nhiều loại sản phẩm điện tử.

  2. động từ

    sản xuất; chế tạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.