交规

交规
jiāoguī
giao quy

quy tắc giao thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy tắc giao thông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.