交纳

交纳
jiāo
giao nạp

nộp (thuế hoặc phí)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp (thuế hoặc phí)

    • Xin hãy nộp học phí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.