亚麻

亚麻
á ma

cây lanh; vải lanh (Linum usitatissimum)

1 nghĩa#44741
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lanh; vải lanh (Linum usitatissimum)

    • Cây lanh là một loại thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.