亚马逊

亚马逊
xùn
á mã tốn

sông Amazon; vùng Amazon

1 nghĩa#16644
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Amazon; vùng Amazon

    • Amazon là một trong những con sông lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.