亚门

亚门
mén
á môn

ngành phụ; phân ngành (trong phân loại học sinh vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành phụ; phân ngành (trong phân loại học sinh vật)

    • Á môn là một cấp độ trong phân loại sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.