/
亚裔
亚裔
á duệ
người gốc Á; người có dòng dõi châu Á
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người gốc Á; người có dòng dõi châu Á
- 。
Nhiều người gốc Á sống ở Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
亚裔
Phồn thể亞裔
á duệ
người gốc Á; người có dòng dõi châu Á
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người gốc Á; người có dòng dõi châu Á
- 。
Nhiều người gốc Á sống ở Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.