亚类

亚类
lèi
á loại

kiểu con; phân nhóm; dạng phụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu con; phân nhóm; dạng phụ

    • Loại phụ này có nhiều loại.

  2. danh từ

    tiểu loại; phân loại con; á loại

    • Phân loại phụ này có những đặc điểm độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.