Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
/
亚类
亚类
á loại
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
- 。
Loại phụ này có nhiều loại.
- 貳名danh từ
tiểu loại; phân loại con; á loại
- 。
Phân loại phụ này có những đặc điểm độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚类
Phồn thể亞類
á loại
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
- 。
Loại phụ này có nhiều loại.
- 貳名danh từ
tiểu loại; phân loại con; á loại
- 。
Phân loại phụ này có những đặc điểm độc đáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.