Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
/
亚界
亚界
á giới
phân giới (phân loại học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân giới (phân loại học)
- ,。
Trong phân loại sinh vật, á giới là một cấp dưới giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚界
Phồn thể亞界
á giới
phân giới (phân loại học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân giới (phân loại học)
- ,。
Trong phân loại sinh vật, á giới là một cấp dưới giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.