亚洲

亚洲
zhōu
á châu

châu Á

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    châu Á

    世界上最大的陆地,位于东半球shìjiè shang zuì dà de lùdì, wèiyú dōng bàn qiú

    • Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.