亚当

亚当
dāng
á đương

Ađam (tên người); Adam

1 nghĩa#3111
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ađam (tên người); Adam

    圣经中人类的第一个男人,上帝创造的第一个人类。shèngjīng zhōng rénlèi de dì yī ge nánren, shàngdì chuàngzào de dì yī ge rénlèi。

    • Adam là người đầu tiên trong Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.