/
亚巴郎
亚巴郎
á ba lang
Áp-ra-ham (Công giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Áp-ra-ham (Công giáo)
- 。
Abraham là tổ phụ của đức tin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
亚巴郎
Phồn thể亞巴郎
á ba lang
Áp-ra-ham (Công giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Áp-ra-ham (Công giáo)
- 。
Abraham là tổ phụ của đức tin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.