亚型

亚型
xíng
á hình

kiểu con; phân nhóm; dạng phụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu con; phân nhóm; dạng phụ

    • Loại virus này có nhiều phân nhóm.

  2. danh từ

    phân nhóm; dạng phụ; kiểu phụ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.