井号

井号
jǐnghào
tỉnh hiệu

dấu thăng (#)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu thăng (#)

    • Vui lòng nhập mật khẩu của bạn sau dấu thăng.

  2. danh từ

    ký hiệu thăng (#); dấu thăng

  3. danh từ

    ký hiệu thăng (#); dấu thăng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.