- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
dấu thăng (#)
dấu thăng (#)
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn sau dấu thăng.
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
dấu thăng (#)
dấu thăng (#)
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn sau dấu thăng.
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.