井下

井下
jǐngxià
tỉnh hạ

dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ

    • Làm việc dưới lòng đất rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ

    • Làm việc dưới hầm mỏ rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.