五针松

五针松
zhēnsōng
ngũ châm tùng

thông trắng Nhật Bản (Pinus parviflora)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông trắng Nhật Bản (Pinus parviflora)

    • Thông năm lá là một loại cây cảnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))BỘ
  • (nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)HỘI Ý

Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.